Kaori Dict

空輸

くうゆ

kuuyu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG THÂU

Nghĩa

  1. 1.vận chuyển bằng đường hàng không
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.air transport; air lift; airlift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's talking about how, thanks to air transport, we've lost the sense of 'season' for foodstuffs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空輸 (くうゆ) — vận chuyển bằng đường hàng không | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict