Kaori Dict

空き地

あきち

akichi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đất trống; khu đất bỏ hoang; lô trống
  1. danh từ

    1.vacant land; unoccupied ground; empty lot

  2. danh từgo (game)

    2.empty point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The vacant lot is laid out as a park.

  • She parked her car in a vacant lot.

  • Suddenly, a pack of wolves appeared in the clearing.

  • Several years ago, a bleached body was discovered in a vacant plot in the neighbourhood.

  • How about playing catch in the vacant lot near by?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空き地 (あきち) — đất trống; khu đất bỏ hoang; lô trống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict