Kaori Dict

空腹

くうふく

kuufuku

N1

Âm Hán-Việt: KHÔNG PHÚC

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đói; đói bụng
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.empty stomach; hunger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi đói thì ăn gì cũng ngon.

    Hunger is the best sauce.

  • The meal satisfied his hunger.

  • I felt hungry.

  • I went to bed hungry.

  • I suppose you're hungry.

  • I am a hungry spider.

  • Nobody was hungry except me.

  • Do not drink on an empty stomach.

  • I always feel hungry.

  • I felt faint with hunger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空腹 (くうふく) — đói; đói bụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict