Kaori Dict

空虚

くうきょ

kuukyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG HƯ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.emptiness; hollowness; vacancy; void

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.inanity; pointlessness; meaninglessness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I talk to God but the sky is empty.

  • My mind is a blank.

  • Life is not an empty dream.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空虚 (くうきょ) — emptiness; hollowness; vacancy; void | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict