Kaori Dict

空前

くうぜん

kuuzen

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG TIỀN

Nghĩa

  1. 1.chưa từng có; chưa từng thấy
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.unprecedented; record-breaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This will go down in history as the greatest event that has ever taken place.

  • The Japanese economy was in an unprecedented boom at that time.

  • The Tokyo stock market recorded an unprecedented loss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空前 (くうぜん) — chưa từng có; chưa từng thấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict