空車
くうしゃ
kuusha
thông dụng
Âm Hán-Việt: KHÔNG XA
Cách đọc khác: からぐるま
意味Nghĩa
- 1.xe trống; taxi trống
- danh từ
1.empty conveyance; empty taxi; free taxi
- danh từ
2.having spaces available (of a parking lot)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- バスは空車だった。
The bus was empty.