Kaori Dict

空車

くうしゃ

kuusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG XA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.xe trống; taxi trống
  1. danh từ

    1.empty conveyance; empty taxi; free taxi

  2. danh từ

    2.having spaces available (of a parking lot)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bus was empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空車 (くうしゃ) — xe trống; taxi trống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict