Kaori Dict

空白

くうはく

kuuhaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG BẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blank space (in a document)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.blank; void; gap; vacuum

  3. danh từcomputing

    3.whitespace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The death of my mother left a big blank in my life.

  • How is whitespace represented in regular expressions?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空白 (くうはく) — blank space (in a document) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict