Kaori Dict

空オケ

からオケ

karaoke

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.karaoke; hát karaoke
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.karaoke

    from 空 and オーケストラ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cực kỳ ghét karaoke.

    I hate karaoke.

  • I love karaoke, but I'm not much of a singer.

  • Let's go sing karaoke.

  • Let's go to karaoke.

  • I love karaoke.

  • I'm bad at singing karaoke.

  • Let's go sing karaoke.

  • Do you want to go to karaoke together sometime?

  • Next time let's go to karaoke.

  • Karaoke is good for reducing stress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空オケ (からオケ) — karaoke; hát karaoke | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict