Kaori Dict

から

kara

N3

Âm Hán-Việt: KHÔNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

enemptyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.emptiness; being empty

  2. tiền tố

    2.not carrying anything; unburdened; empty-handed

  3. tiền tố

    3.dishonoured (bill, promise, etc.); false; no-show (reservation); put-on (cheeriness, courage, etc.); empty (compliments); insincere

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I need to put some gas in the car, as it's almost empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空 (から) — empty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict