Kaori Dict

掛絡

から

kara

Âm Hán-Việt: QUẢI LẠC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.Zen monk's waistcoat (short, informal kasaya)

  2. danh từ

    2.ring (usu. made of ivory) attached to this waistcoat

  3. danh từ

    3.netsuke; item attached to a netsuke

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛絡 (から) — Zen monk's waistcoat (short, informal kasaya) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict