Kaori Dict

空く

すく

suku

N4

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.sụk; trống rỗng; ít người
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to become less crowded; to thin out; to get empty

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to be hungry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.

    We aren't very hungry yet.

  • Tôi đang đói.

    I'm hungry!

  • Which car is less crowded?

  • Are you getting hungry?

  • Are you hungry yet?

  • Mom, I'm hungry.

  • I'm starving.

  • I'm starving.

  • I'm getting a little hungry.

  • I will be free in ten minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空く (すく) — sụk; trống rỗng; ít người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict