梳く
すく
suku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
1.to comb (out); to card; to untangle (hair)
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ
2.to thin (hair); to reduce in volume
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ポールは手で髪を梳きました。
Paul ran his hand through his hair.
すく
suku
1.to comb (out); to card; to untangle (hair)
2.to thin (hair); to reduce in volume
Paul ran his hand through his hair.