Kaori Dict

comb (hair)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shu1
Tiếng Hàn

comb (hair)

Từ chứa chữ này · dễ trước

とくtoku

giải; mở; giải quyết

N3
とかすtokasu

ento comb out; to brush; to untangle; to unravel

thông dụng
そもうsomouSƠ MAO

encombed wool (yarn)

かみをとかすkamiwotokasu

ento comb (one's hair)

そめんきsomenkiSƠ MIÊN CƠ

encarding machine

ようもうをすくyoumouwosuku

ento card wool

くしけずるkushikezuru

ento comb

すくsuku

ento comb (out); to card; to untangle (hair) · to thin (hair); to reduce in volume

そもうおりものsomouorimonoSƠ MAO CHỨC VẬT

enworsted fabric

すきばさみsukibasami

enthinning scissors; thinning shears

うまぐしumagushiMÃ TRẤT

encurry-comb

すきあぶらsukiabura

en(traditional) hair oil; pomade

すきびきsukibiki

enfish descaling technique

そもうしsomoushiSƠ MAO MỊCH

enworsted (yarn)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梳 (Sơ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict