梳かす
とかす
tokasu
thông dụng
Cách viết khác: 解かす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
1.to comb out; to brush; to untangle; to unravel
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 岩の上で髪をとかしながら、彼女は快い歌を歌った。
Sitting on the rock, she sang a sweet song as she combed her hair.
- 髪を梳かしましょうか?
Do you want me to comb your hair?