髪を梳かす
かみをとかす
kamiwotokasu
Cách viết khác: 髪をとかす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to comb (one's hair)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 髪をとかさなくちゃ。
I have to comb my hair.
かみをとかす
kamiwotokasu
Cách viết khác: 髪をとかす
1.to comb (one's hair)
I have to comb my hair.