Kaori Dict

菜食

さいしょく

saishoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI THỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.vegetable diet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am a vegetarian.

  • She's a vegetarian.

  • I am a lapsed vegetarian.

  • Honey bees are vegetarians.

  • Can you recommend any vegetarian dishes?

  • Tom and Mary are both vegetarians.

  • I didn't know that Tom was a vegetarian.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜食 (さいしょく) — vegetable diet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict