彩色
さいしき
saishiki
thông dụng
Âm Hán-Việt: THÁI SẮC
Cách đọc khác: さいしょく
意味Nghĩa
- 1.tô màu
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.colouring; coloring; colouration; coloration; painting
さいしき
saishiki
Âm Hán-Việt: THÁI SẮC
Cách đọc khác: さいしょく
1.colouring; coloring; colouration; coloration; painting