Kaori Dict

食料

しょくりょう

shokuryou

N3

Âm Hán-Việt: THỰC LIỆU

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.thực phẩm
  1. danh từ

    1.food

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.

    Food is still scarce in the region.

  • They could not get enough food.

  • There are abundant food supplies.

  • Do we have enough food?

  • I need to buy some groceries.

  • Tom bought some food.

  • I am in the grocery line.

  • We have enough food now.

  • Our supply of food is exhausted.

  • He provided them with food.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食料 (しょくりょう) — thực phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict