Kaori Dict

衣食住

いしょくじゅう

ishokujuu

N2

Âm Hán-Việt: Y THỰC TRÚ

JLPT N2 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.ăn mặc; ăn uống; ở nhà
  1. danh từ

    1.food, clothing and shelter; necessities of life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We need food, clothes and a home in order to live.

  • Food, clothing and shelter are the basis of life.

  • Children depend on their parents for food, clothing and shelter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣食住 (いしょくじゅう) — ăn mặc; ăn uống; ở nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict