Kaori Dict

食べる

たべる

taberu

N5

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.ăn; sống bằng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to eat

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to live on (e.g. a salary); to live off; to subsist on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn ăn chưa?

    Have you eaten?

  • Ăn đi.

    Let's eat.

  • Sao không ăn rau vậy?

    Why don't you eat some vegetables?

  • Tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì.

    I'll eat anything.

  • Ăn quá nhiều sẽ béo.

    If you eat too much, you'll become fat.

  • Tôi đang ăn một quả lê.

  • Ăn rau đi.

    Eat your vegetables.

  • Bữa sáng bạn ăn gì?

    What did you have for breakfast?

  • Tôi đang ăn bánh mì.

    I am eating bread.

  • tôi muốn ăn sushi

    I want to eat some sushi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食べる (たべる) — ăn; sống bằng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict