Kaori Dict

食べ物

たべもの

tabemono

N5

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đồ ăn
  1. danh từ

    1.food

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy bán đồ ăn

    She sells food.

  • Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?

    How do you find food in outer space?

  • Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.

    Refrigerators help to preserve food.

  • Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?

    Have you ever eaten Japanese food?

  • Hôm nay tôi muốn ăn thứ gì đó nhẹ nhàng quá.

    Today I want to eat something light.

  • Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ.

    The food wasn't good, but at least it was cheap.

  • Bạn, bạn đừng nghĩ là lúc nào bạn cũng có thể mua chuộc tôi bằng đồ ăn nhé!

    Don't think you'll always be able to placate me with food!

  • "Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.

    Nyotaimori is where food, like sashimi, is laid out on a naked woman.

  • Is there much food in the refrigerator?

  • Food!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食べ物 (たべもの) — đồ ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict