Kaori Dict

憎い

にくい

nikui

N4

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.ghê tởm
  1. tính từ đuôi い

    1.hateful; detestable; abominable; vexing; provoking

  2. tính từ đuôi い

    2.amazing; fantastic; admirable; lovely; wonderful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khó tin.

    It's hard to believe.

  • The greatest hate springs from the greatest love.

  • It's hard to speak.

  • It's hard to say.

  • He is hard to deal with.

  • I hate French.

  • It's hard to imagine.

  • The medicine is hard to swallow.

  • He is hard to deal with.

  • He is a hard man to deal with.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憎い (にくい) — ghê tởm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict