Kaori Dict

難い

にくい

nikui

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. hậu tốtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.difficult to ...; hard to ...

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Plastic does not break easily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難い (にくい) — difficult to ...; hard to ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict