Kaori Dict

木綿

もめん

momen

N4

Âm Hán-Việt: MỘC MIÊN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cotton; vải cotton
  1. danh từ

    1.cotton (material)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.red silk-cotton tree (Bombax ceiba)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This blouse is cotton.

  • This cloth is made of cotton.

  • I bought two cotton shirts.

  • Their main exports are textiles, especially silk and cotton.

  • Cotton mittens will prevent the baby from scratching his own face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木綿 (もめん) — cotton; vải cotton | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict