Kaori Dict

お陰

おかげ

okage

N4

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.nhờ
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.grace (of God); benevolence (of Buddha); blessing

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.assistance; help; aid

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.effects; influence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu không có sự giúp đỡ từ ba mẹ, con sẽ không được như ngày hôm nay.

    I owe what I am today to my parents.

  • Nhờ lời khuyên của anh ấy mà tôi đã thành công.

    Because of his advice, I was able to succeed.

  • Cô ấy được như ngày hôm nay là nhờ mẹ mình.

    Her mother has made her what she is.

  • Nhờ vào máy bay mà con người có thể di chuyển giữa các nơi xa xôi.

    Airplanes enable people to travel great distances rapidly.

  • "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"

    "Look! Thanks to you I'm getting dumped all the time." "Oh? Isn't it just because of your everyday behaviour?"

  • I owe what I am to my parents.

  • Thanks to which I was up nearly all night.

  • I owe it all to you.

  • It saved me.

  • It's thanks to you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お陰 (おかげ) — nhờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict