Kaori Dict

修理

しゅうり

shuuri

N4

Âm Hán-Việt: TU LÝ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.sửa chữa; bảo trì
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.repair; mending; fixing; servicing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

    This broken vase can't be repaired.

  • Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.

    My car, which broke down yesterday, has not been repaired yet.

  • Vì muốn ngắm nhìn những cây sồi cho nên tôi đã đi tàu điện đến Fuchu. Nhưng trên chuyến xe thì tôi bị móc túi.

  • Khi tôi sửa chiếc đài bị hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

    Repairing a broken radio I realise over again that I don't have an understanding of the operating principles of circuitry.

  • The car isn't worth repairing.

  • Beware of pickpockets.

  • I think it needs a tune-up.

  • Look out for pickpockets.

  • Be on your guard against pickpockets.

  • The road is under repair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修理 (しゅうり) — sửa chữa; bảo trì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict