Kaori Dict

Tu

discipline · conduct oneself well · study · master

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#603 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
xiu1
Tiếng Hàn

discipline · conduct oneself well · study · master

Từ chứa chữ này · dễ trước

しゅうりshuuriTU LÝ

sửa chữa; bảo trì

N4
しゅうせいshuuseiTU CHÍNH

tù chỉnh; sửa đổi

N3
しゅうしょくshuushokuTU SỨC

điểm trang trí; sửa đổi ngữ pháp; trang sức; trang trí; bổ sung; đặc tính

N3
けんしゅうkenshuuNGHIÊN TU

nghiên cứu; đào tạo; huấn luyện; bồi dưỡng

N2
じしゅうjishuuTỰ TẬP

tự học

N2
しゅうぜんshuuzenTU THIỆN

sửa chữa; bảo trì; khắc phục

N2
へんしゅうhenshuuBIÊN TẬP

biên soạn

N2
かいしゅうkaishuuCẢI TU

sửa chữa; cải thiện; nâng cấp; bảo trì

N1
しゅうしshuushiTU SĨ

bằng thạc sĩ; chương trình thạc sĩ

N1
せんしゅうsenshuuCHUYÊN TU

chuyên môn; chuyên ngành

N1
ひっしゅうhisshuuTẤT TU

bắt buộc; bắt buộc học; môn bắt buộc

N1
しゅぎょうshugyouTU HÀNH

enpursuit of knowledge, training, ascetic practice

N1
しゅうがくshuugakuTU HỌC

học tập

N1
かんしゅうkanshuuGIAM TU

giảm tú; biên tập

thông dụng
おさめるosameru

ento study; to complete (a course); to cultivate; to master · to order (one's life)

thông dụng
しゅうがくりょこうshuugakuryokouTU HỌC LỮ HÀNH

enexcursion; field trip; school trip

thông dụng
しゅうどうshuudouTU ĐẠO

enlearning; studying the fine arts

thông dụng
しゅうどういんshuudouinTU ĐẠO VIỆN

enmonastery; convent; cloister; abbey

thông dụng
しゅうふくshuufukuTU PHỤC

enrestoration; repair; mending

thông dụng
しゅうりょうshuuryouTU LIỄU

encompletion (of a course)

thông dụng
ほしゅうhoshuuBỔ TU

enrepair; mending

thông dụng
しゅうぎょうshuugyouTU NGHIỆP

enpursuit of knowledge; studying; learning; training; completing a course

thông dụng
しゅうとくshuutokuTẬP ĐẮC

enlearning; acquisition (of a skill, knowledge, etc.)

thông dụng
しゅうれんshuurenTU LUYỆN

entraining; drill; practice; practising; discipline

thông dụng
しゅうしかていshuushikateiTU SĨ KHOÁ TRÌNH

enmaster's course

thông dụng
むしゅうせいmushuuseiVÔ TU CHÍNH

enunaltered; unedited; unamended; uncensored; unexpurgated

thông dụng
けいえいがくしゅうしkeieigakushuushiKINH DOANH HỌC TU SĨ

enMaster of Business Administration; MBA

けんしゅうkenshuuKIÊM TU

enstudying two subjects together (e.g. as a major and a minor)

けんしゅういんkenshuuinNGHIÊN TU VIÊN

entrainee

けんしゅうかkenshuukaNGHIÊN TU KHOÁ

entraining section

けんしゅうせいkenshuuseiNGHIÊN TU SINH

entrainee

じぜんけんしゅうjizenkenshuuSỰ TIỀN NGHIÊN TU

enadvance training; prior training

おさまるosamaru

ento reform (oneself); to conduct oneself well

しゅういんshuuinTU VIỆN

enfriary

しゅういんちょうshuuinchouTU VIỆN TRƯỞNG

enprelate; prior; abbot

しゅうえいshuueiTU DOANH

enbuilding work

しゅうかいshuukaiTU CẢI

enpersonal reformation

しゅうぎょうねんげんshuugyounengenTU NGHIỆP NIÊN HẠN

enlength of the course of study

しゅげんじゃshugenjaTU NGHIỆM GIẢ

enmountain ascetic; practitioner of Shugendō

しゅげんどうshugendouTU NGHIỆM ĐẠO

enShugendō; Japanese mountain asceticism incorporating Shinto and Buddhist concepts

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修 (Tu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict