Kaori Dict

研修生

けんしゅうせい

kenshuusei

Âm Hán-Việt: NGHIÊN TU SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trainee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He gave instructions to the trainees, but they couldn't make heads or tails of them.

  • All the trainees share the burden of toil.

  • I have agreed to let a friend's son come up to this farm by day for about six months as a sort of farm pupil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研修生 (けんしゅうせい) — trainee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict