Kaori Dict

修学

しゅうがく

shuugaku

N1

Âm Hán-Việt: TU HỌC

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.học tập
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.learning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修学 (しゅうがく) — học tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict