Kaori Dict

補修

ほしゅう

hoshuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỔ TU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.repair; mending

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After the war most of the highways were in urgent need of repair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補修 (ほしゅう) — repair; mending | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict