Kaori Dict

補習

ほしゅう

hoshuu

Âm Hán-Việt: BỔ TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.supplementary lessons

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I also wanted to enjoy the break, but thanks to preparation and supplementary lessons for a certain six-man team, I got none!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補習 (ほしゅう) — supplementary lessons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict