Kaori Dict

自習

じしゅう

jishuu

N2

Âm Hán-Việt: TỰ TẬP

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.tự học
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.self-study; teaching oneself

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.studying by oneself (at school) while the teacher is absent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a study on Mezzanine Floor level 2.

  • Are the individual study rooms open even on Saturdays and Sundays?

  • "Since Richard is away today, English class will be self study." "Nice!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自習 (じしゅう) — tự học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict