Kaori Dict

改修

かいしゅう

kaishuu

N1

Âm Hán-Việt: CẢI TU

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.sửa chữa; cải thiện; nâng cấp; bảo trì
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.repair; improvement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bug has been fixed.

  • We are working to fix this bug.

  • The teachers' room and the gym are under renovation.

  • At the moment, we are only fixing problems in the software. We are not accepting enhancement requests.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改修 (かいしゅう) — sửa chữa; cải thiện; nâng cấp; bảo trì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict