Kaori Dict

改宗

かいしゅう

kaishuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢI TÔNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.religious conversion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.

    He was converted from Buddhism to Christianity.

  • I converted to Christianity.

  • He converted to Christianity.

  • He is a recent convert to Catholicism.

  • Tom converted from Christianity to Islam.

  • Fadil converted to Islam in 1977.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改宗 (かいしゅう) — religious conversion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict