Kaori Dict

必修

ひっしゅう

hisshuu

N1

Âm Hán-Việt: TẤT TU

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.bắt buộc; bắt buộc học; môn bắt buộc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.required (subject)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiếng Anh là môn bắt buộc.

    English is a compulsory subject.

  • The physical fitness courses are required for everyone.

  • Is physical education a required course?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必修 (ひっしゅう) — bắt buộc; bắt buộc học; môn bắt buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict