Kaori Dict

監修

かんしゅう

kanshuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAM TU

Nghĩa

  1. 1.giảm tú; biên tập
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(editorial) supervision; general editorship

  2. danh từ

    2.supervising director

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

監修 (かんしゅう) — giảm tú; biên tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict