Kaori Dict

修行

しゅぎょう

shugyou

N1

Âm Hán-Việt: TU HÀNH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 100

Nghĩa

enpursuit of knowledge, training, ascetic practiceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.training; practice; discipline; study

  2. danh từdanh từ + するtha động từBuddhism

    2.ascetic practices

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wanted to become a bagel maker so I took three years of training for it. It was fun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修行 (しゅぎょう) — pursuit of knowledge, training, ascetic practice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict