Kaori Dict

修業年限

しゅうぎょうねんげん

shuugyounengen

Âm Hán-Việt: TU NGHIỆP NIÊN HẠN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修業年限 (しゅうぎょうねんげん) — length of the course of study | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict