Kaori Dict

ピアノ

piano

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đàn piano
  1. danh từ

    1.piano (instrument)

  2. danh từmusic

    2.piano (dynamic)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có ai đó đang đánh piano.

    Somebody is playing the piano.

  • Bạn chơi piano có giỏi không?

    Can you play the piano well?

  • Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.

    She is beginning to play the piano.

  • Cô ấy đã đệm đàn piano giúp tôi.

    She accompanied me on the piano.

  • Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.

    She sings as well as plays the piano.

  • Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.

    A piano is expensive, but a car is more expensive.

  • "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."

    "Will you play the piano tomorrow?" "No, I won't."

  • Khi tôi bước vào căn phòng đó, cô ấy đang chơi piano.

    Entering the room, I found her playing the piano.

  • Chị ấy chơi piano không thật thành thạo.

    She can't play piano very well.

  • Linda nhìn cái đàn piano rồi hỏi: "Ai đã dạy bạn chơi piano vậy?"

    Linda looked at the piano and inquired, "Who taught you piano?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ピアノ — đàn piano | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict