Kaori Dict

いと

ito

N4

Âm Hán-Việt: MỊCH

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.sợi; chỉ; mạch
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.thread; yarn; string

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandma stooped down and picked up a needle and thread.

  • The threads got tangled.

  • This string is strong.

  • There's no red thread.

  • The silkworm is spinning a thread.

  • The threads got tangled.

  • There's no red thread.

  • This thread tangles easily.

  • Tom attached the string to the kite.

  • Please thread the needle for me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糸 (いと) — sợi; chỉ; mạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict