Kaori Dict

会館

かいかん

kaikan

N2

Âm Hán-Việt: HỘI QUÁN

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.phòng hội; hội trường
  1. danh từ

    1.meeting hall; assembly hall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hall allows children in only on that day.

  • The student hall is for benefit of the students.

  • The audience filled the hall.

  • I met a boy, who showed me the way to this hall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会館 (かいかん) — phòng hội; hội trường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict