Kaori Dict

展覧会

てんらんかい

tenrankai

N4

Âm Hán-Việt: TRIỂN LÃM HỘI

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.triển lãm
  1. danh từ

    1.exhibition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We hold an exhibition every year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展覧会 (てんらんかい) — triển lãm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict