Kaori Dict

司会

しかい

shikai

N2

Âm Hán-Việt: TI HỘI

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.tí hội; người dẫn chương
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.leading a meeting; presiding over a meeting; officiating at a ceremony; chairmanship

  2. danh từ

    2.chairman; presenter; host; moderator; master of ceremonies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The conference was presided over by Mr Mori.

  • Professor Morita presided at a meeting of the Chemical Society.

  • It made me nervous when I was asked by the host to offer some words of congratulation.

  • The hostess couldn't possibly put up with his arrogance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

司会 (しかい) — tí hội; người dẫn chương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict