Kaori Dict

デート

deeto

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.hẹn hò
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.date (with someone); (social) outing (for two); date night

  2. danh từ

    2.date (day)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tối nay, bạn có muốn đi hẹn hò với tôi không?

    Do you want to go out with me tonight?

  • Trong buổi hẹn hò ngày mai, bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi đây?

    What clothes do you think I should put on to go to my date tomorrow?

  • Sau buổi hẹn hò đầu tiên với Tom, Mary mơ màng cả ngày, hoàn toàn không tập trung được vào bài giảng, thậm chí còn không có hứng ăn uống gì.

    After her first date with Tom, Mary was distracted all day, couldn't concentrate on her classes and didn't feel hungry.

  • Andy is never late for a date.

  • Will you go on a date with me?

  • Is this a date?

  • I want to go out with you.

  • Have you ever gone on a date?

  • I have a date with her tonight.

  • I have a date tonight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

デート — hẹn hò | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict