Kaori Dict

辛い

つらい

tsurai

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.đau đớn; khó khăn; cay đắng
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.painful; bitter; heart-breaking; difficult (emotionally)

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.tough; difficult; hard (usu. of situations)

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.cruel; harsh; cold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it hot?

  • Hay fever is tough.

  • I've got a bad case of jet lag.

  • It's not easy being popular.

  • I had a hard time of it.

  • We had a tough job.

  • That's terrible.

  • Be careful. It's hot.

  • Be careful. It's spicy.

  • Somehow it's been a rough day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辛い (つらい) — đau đớn; khó khăn; cay đắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict