Kaori Dict

適する

てきする

tekisuru

N3

JLPT N3 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.phù hợp
  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to fit; to suit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • None of the meat was fit to eat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適する (てきする) — phù hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict