Kaori Dict

案出

あんしゅつ

anshutsu

Âm Hán-Việt: ÁN XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.contrivance; invention

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案出 (あんしゅつ) — contrivance; invention | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict