Kaori Dict

勘案

かんあん

kan'an

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁM ÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.taking into consideration; giving consideration (to)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Taking into account the continued steady rise of unemployment in the current economic climate, the government issued some new economic measures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勘案 (かんあん) — taking into consideration; giving consideration (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict