Kaori Dict

案内嬢

あんないじょう

annaijou

Âm Hán-Việt: ÁN NỘI NƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.usherette

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案内嬢 (あんないじょう) — usherette | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict