Kaori Dict

改革案

かいかくあん

kaikakuan

Âm Hán-Việt: CẢI CÁCH ÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reform proposal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They seem determined to press forward with their program of reform.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改革案 (かいかくあん) — reform proposal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict